Huyền sâm là một dược liệu quan trọng trong nhóm thuốc thanh nhiệt dưỡng âm của Đông y. Với vị ngọt, mặn, hơi đắng, tính hàn, quy vào kinh Phế, Vị và Thận, Huyền sâm có tác dụng nổi bật trong thanh nhiệt lương huyết, dưỡng âm sinh tân và giải độc tán kết. Vị thuốc thường được sử dụng trong các chứng nhiệt nhập dinh phần, thương âm miệng khô, ho khan do phế táo, phát ban do ôn bệnh, họng sưng đau, quai bị, nhọt độc và hạch. Y học hiện đại cũng ghi nhận Huyền sâm có tác dụng hỗ trợ tim mạch và giãn mạch hạ áp.
1. Giới thiệu chung
Tên khoa học: Scrophularia ningpoensis Hemsl.
Họ khoa học: Hoa Mõm Chó (Scrophulariaceae).
Mô tả thực vật
Cây thân thảo sống nhiều năm, thân vuông, cao khoảng 1,7–2,3m, lá mọc đối, hình trứng dài, mép có răng cưa. Hoa mọc vào mùa hè, cụm hoa hình chùy, tràng hoa dạng chén, màu tím xám. Rễ củ to, hơi cong, dài 10–20cm, mỗi gốc thường có 4–5 củ mọc thành chùm. Sau chế biến, vỏ ngoài nâu nhạt, ruột đen, mềm dẻo.
Bộ phận dùng
Rễ củ.
Phân bố
-
Trung Quốc: Triết Giang (Quảng Huyền sâm), Tứ Xuyên (Thổ Huyền sâm), Sơn Đông, Hồ Bắc, Giang Tây, Thiểm Tây, Quý Châu…
-
Việt Nam: Đã được di thực, trồng ở đồng bằng và miền núi cho năng suất, chất lượng tốt.
Thu hái
-
Đồng bằng: Tháng 7–8.
-
Miền núi: Tháng 10–11, năm thứ 2 sau khi trồng, khi cây tàn lụi.
Bào chế
-
Phơi hoặc sấy bán khô, ủ cho ruột củ chuyển đen, sau đó phơi hoặc sấy khô hoàn toàn.
-
Có thể đồ chín, phơi khô hoặc ủ mềm, xắt lát, phơi khô dùng dần.
2. Kiến biệt dược liệu
-
Củ hình trụ thon dài, vằn dọc thân không đều.
-
Màu nâu vàng đến nâu đậm, chắc, bẻ khó gãy.
-
Mùi giống đường trắng, vị ngọt hơi đắng.
-
Củ to, cứng, mặt cắt đen sậm, chiếu đèn thấy hơi bóng là loại tốt.
3. Y học cổ truyền
Tính vị – Quy kinh
Vị ngọt, mặn, hơi đắng; tính hàn.
Quy kinh Phế, Vị, Thận.
Công năng
-
Thanh nhiệt dưỡng âm.
-
Giải độc tán kết.
Chủ trị
-
Ôn bệnh nhiệt nhập dinh phần, nội hãm tâm bào, ôn độc phát ban: Huyền sâm vị mặn hàn, nhập huyết phần, mà có thể thanh nhiệt lương huyết, trị ôn bệnh nhiệt nhập doanh phần, người nóng về đêm, tâm phiền miệng khát, lưỡi đỏ, mạch sác thường phối hợp với Đan sâm, Liên kiều - Thanh cung thang (Ôn bệnh điều biện)
-
Nhiệt bệnh thương âm, tân dịch tổn thương đại tiện táo, ngóng trong xương:
- Huyền sâm vị cam hàn chất nhuận, công năng thanh nhiệt, sinh tân, tư âm nhuận táo, có thể trị nhiệt bệnh thương âm, tân dịch tổn thương, đại tiện táo, thường phối hợp với Sinh địa, Mạch đông - Tăng dịch thang (Ôn bệnh điều biện).
- Trị phế thận âm hư, nóng trong xương, ho, phối hợp với Bách hợp, Sinh địa - Bách hợp cố kim thang.
-
Mắt sưng đỏ đau, quai bị, bạch hầu, ung độc: Huyền sâm tính vị khổ, mặn, hàn, có thể thanh nhiệt lương huyết, tiết hoả giải độc, trị can kinh nhiệt thịnh, mắt sưng đỏ đau, phối hợp với Chi tử, Đại hoàng - Huyền sâm ẩm.
Liều dùng
10–15g/ngày.
4. Ứng dụng lâm sàng
-
Sốt cao, nhiệt nhập dinh: Tăng dịch thang – Huyền sâm 40g, Mạch môn 32g, Sinh địa 32g. Sắc uống.
-
Viêm họng, viêm amidan cấp – mạn: Huyền sâm 12 - 20g, Sinh địa 12 - 16g, Mạch môn 12g, Sa sâm 12g, Liên kiều 8 - 12g, Bạc hà 8g (cho sau), Ô mai 2 quả, Hoàng cầm 8 - 12g, Cát cánh 8 - 12g, Cam thảo 4g. sắc uống.
-
Viêm phế quản mạn, lao phổi: Bách hợp cố kim thang - Huyền sâm 12 - 16g, Sinh địa 12g, Bối mẫu 8 - 12g, Bách hợp 8 - 12g, Mạch môn 12g, Đương qui 12g, Bạch thược (sao) 12g, Cát cánh 8 - 12g, Cam thảo 4 - 6g. Sắc uống.
5. Danh y
-
Kiến Dược: “Huyền sâm khí hàn, vị đắng mặn, giỏi thanh nhiệt lương huyết.”
-
Thi Kim Mặc: Huyền sâm phối hợp Bản lam căn – thanh nhiệt giải độc, tư âm giáng hỏa, lợi họng, tiêu sưng giảm đau.
6. Nghiên cứu y học hiện đại
Thành phần hóa học
Scrophularin (Huyền sâm tố), ancaloit, asparagin, tinh dầu, acid béo và các loại đường.
Tác dụng dược lý
-
Cường tim nhẹ.
-
Giãn mạch, hỗ trợ hạ huyết áp.
-
Hỗ trợ chống viêm và điều hòa chuyển hóa.
Tiếng Việt
English
中文