Tang chi là dược liệu quen thuộc trong nhóm khu phong thấp của Đông y, được sử dụng chủ yếu để thông kinh lạc, giảm đau nhức, cải thiện vận động khớp. Với vị ngọt, đắng, tính hàn, quy vào Phế – Can, Tang chi thường dùng trong các chứng phong thấp tý, đau mỏi tay chân, tê bì, co quắp tứ chi. Y học hiện đại cũng ghi nhận Tang chi có tác dụng hạ huyết áp, điều hòa miễn dịch và hỗ trợ phục hồi chức năng khớp.
1. Giới thiệu chung
Tên khoa học: Morus alba L.
Họ khoa học: Dâu tằm (Moraceae)
Mô tả thực vật
Cây dâu là cây thân gỗ, nếu không thu hái thường xuyên có thể cao 10–15m. Lá mọc so le, hình bầu dục, nguyên hoặc chia 3 thùy, mép có răng cưa to, từ cuống tỏa ra 3 gân chính rõ. Hoa đực và hoa cái mọc thành bông; quả chín màu đỏ sau chuyển đen sẫm, ăn được và cũng dùng làm thuốc.
Bộ phận dùng
Cành non, đường kính 0,5–1,5 cm.
Phân bố
-
Việt Nam: Dâu tằm được trồng và mọc khắp nơi để nuôi tằm.
-
Thế giới: Trung Quốc.
-
Vùng địa đạo: An Huy, Triết Giang.
Thu hái
Cành non có thể thu hái quanh năm, thường vào mùa xuân – hè.
Bào chế
-
Sơ chế: Chọn cành non, bỏ lá, phơi hoặc sấy khô; có thể thái lát.
-
Bào chế:
-
Nếu còn nguyên cành: rửa sạch, tẩm nước, ủ mềm, cắt lát dày 0,2–0,5 cm, phơi nắng cho khô.
-
Tang chi sao: Sao lửa nhỏ đến khi hơi vàng, để nguội dùng.
-
2. Kiến biệt dược liệu
-
Cành non của cây dâu càng lâu năm càng tốt.
-
Đường kính đạt chuẩn 0,5–1,5 cm.
-
Vỏ nâu, mặt cắt có viền xanh nhạt, phần thịt màu vàng nhạt là loại tốt.
3. Y học cổ truyền
Tính vị – Quy kinh
Vị ngọt, đắng, tính hàn; quy Phế, Can.
Công năng
-
Khu phong thông lạc: Trị phong thấp, đau nhức, tê bì, co quắp tay chân.
Chủ trị
-
Phong thấp tý: Tang chi tính bình, khu phong thấp mà thông kinh lạc, lợi khớp, dùng được lâu ngày.
-
Hàn nhiều: phốiUy linh tiên, Quế chi.
-
Nhiệt nhiều: phối Nhẫn đông đằng.
-
-
Phong độc gây đau mỏi, tê bì: Phối Hoè chi, dùng trong bài Tang chi thang.
Liều dùng
9–15g/ngày.
4. Ứng dụng lâm sàng
-
Tăng huyết áp: Tang diệp, Tang chi, Sung úy tử đều 16g, gia nước 1000ml sắc còn 600ml, ngâm rửa chân 30 - 40 phút mỗi ngày trước lúc ngủ.
-
Phong thấp chân tay đau nhức: Tang chi 20–40g sắc uống hằng ngày; có thể phối Phòng kỷ, Uy linh tiên, Độc hoạt.
-
Đau chi trên: gia Quế chi.
-
Đau chi dưới: gia Ngưu tất, Mộc qua.
-
-
Chân tay tê dại do phong thấp: Tang chi 40g, Hổ tượng căn 40g, Xú ngô đồng 40g, Kim tước căn 40g, Hồng táo 10 g (Tang chi hổ tượng căn- Nghiệp phương tân biên). Sắc uống.
5. Danh y
-
Thi Kim Mặc: Tang chi phối hợp Tang diệp – cùng tác dụng sơ thông, thanh nhiệt, sơ phong giải biểu, khu phong thông lạc, giảm đau.
6. Nghiên cứu y học hiện đại
Thành phần hóa học
Mulberry, mulberrochromene, cyclomulberrin, morin, tetrahydroxystilbene, flavonoid, tanin, fructose, glucose, sucrose, tang bì tố…
Tác dụng dược lý
-
Hạ huyết áp, cải thiện tuần hoàn.
-
Điều hòa miễn dịch: Tăng chuyển dạng lympho bào, có lợi trong các bệnh mạn tính như xơ gan, viêm gan mạn, viêm thận mạn, viêm phế quản mạn.
-
Giảm cứng khớp: Tang chi nung nóng, xông giấm giúp cải thiện cứng khớp sau chấn thương.
7. Lưu ý khi dùng
-
Thận trọng với người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy kéo dài.
-
Không nên dùng đơn độc cho đau khớp cấp nặng – cần phối hợp bài thuốc phù hợp.
-
Phụ nữ có thai, người bệnh mạn tính nên dùng theo chỉ định thầy thuốc.
-
Có thể dùng dài ngày nhưng không nên quá liều.
Tiếng Việt
English
中文