Tang ký sinh là một vị thuốc quan trọng thuộc nhóm khu phong thấp trong Đông y, đồng thời mang đặc tính bổ can thận, cường gân cốt và an thai. Vớivị đắng, tính bình, quy vào Can và Thận, Tang ký sinh thường được sử dụng trong các chứng phong thấp đau nhức kéo dài, lưng gối mỏi yếu, kinh nguyệt nhiều, băng huyết và động thai. Y học hiện đại cũng ghi nhận Tang ký sinh có tác dụng hạ huyết áp, an thần và điều hòa trương lực cơ trơn.
1. Giới thiệu chung
Tên khoa học: Taxillus chinensis (DC.) Danser
Họ khoa học: Tầm gửi (Loranthaceae)
Mô tả thực vật
Tang ký sinh là cây nhỏ, thường xanh, sống ký sinh trên thân cây dâu tằm nhờ rễ mút. Cành hình trụ, khúc khuỷu, màu xám hoặc nâu đen. Lá mọc so le, hình bầu dục, dài 3–8cm, mép hơi lượn sóng, cuống ngắn.
Cụm hoa mọc ở kẽ lá thành chùm ngắn; hoa màu đỏ hoặc hồng tím. Quả hình bầu dục, có vết tích đài tồn tại. Mùa hoa quả: tháng 1–3.
Bộ phận dùng
Toàn thân cây.
Phân bố
-
Phân bố phụ thuộc vùng trồng dâu tằm.
-
Thế giới: Ấn Độ, Myanmar, Trung Quốc, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Indonesia, Philippines…
-
Vùng địa đạo: Quảng Đông, Quảng Tây, Việt Nam.
Thu hái
Thu hái quanh năm.
Bào chế
-
Sơ chế: Thu hái, loại bỏ tạp chất, cắt ngắn, phơi khô trong bóng râm.
-
Bào chế: Khi dùng có thể sao qua hoặc tẩm rượu sao để tăng tác dụng khu phong thấp.
2. Kiến biệt dược liệu
Loại tốt có đặc điểm:
-
Vỏ nâu xám, hơi nhẵn, dọc thân có đốm sáng màu.
-
Đoạn non hơi hồng, chắc.
-
Mặt cắt màu nâu đỏ, lõi vàng hơi nâu.
Phân biệt:
-
Thủy ký sinh: Vỏ xanh nhạt, bóng.
-
Tang ký sinh: Vỏ nâu xám, có chấm đốm sáng dọc thân.
3. Y học cổ truyền
Tính vị – Quy kinh
Vị đắng, tính bình; quy Can, Thận.
Công năng
-
Trừ phong thấp, bổ can thận, cường gân cốt: Trị phong thấp, lưng gối đau mỏi.
-
An thai: Trị động thai, kinh nguyệt nhiều, băng huyết.
Chủ trị
a) Chứng phong thấp
Tang ký sinh vừa khu phong thấp vừa bổ can thận, thích hợp cho phong thấp mạn tính, đau nhức kéo dài.
-
Thường phối hợp Độc hoạt, Đỗ trọng, Ngưu tất.
b) Băng huyết, kinh nguyệt nhiều, động thai
Vị thuốc có tác dụng dưỡng huyết, cố xung nhâm, an thai.
-
Phối hợp A giao, Tục đoạn, Đương quy, Hương phụ (Tang ký sinh tán).
Liều dùng
9–15g/ngày.
4. Ứng dụng lâm sàng
-
Loạn nhịp tim do thấp: Tang ký sinh 30g, Hoàng kỳ 30g, Tây dương sâm 15g, Kê huyết đằng 15g, Huyết kiệt 6g, Ngũ gia bì 10g, Đan sâm 15g, Hồng hoa 10g, Xa tiền tử 15g, Cam thảo 10g, sắc uốngliên tục 6 tháng.
-
Viêm gan virus mạn tính: Tang ký sinh 30g, Sài hồ 10g, Chỉ xác 10g, Bạch thược 15g, Phục linh 15g, Uất kim 10g, Xích thược 20g, Đương quy 10g, Kê nội kim 15g, Sao cốc nha 15g, Sao mạch nha 15g, Sinh hoàng kỳ 20g, Bạch hoa xà thiệt thảo 30g, Tam thất 3g (chiêu uống), Sinh cảm thảo 6g. Sắc nước uống, mỗi ngày một thang, kiên trì uống trong 6 tháng.
-
Chứng thử thấp: Tang ký sinh 12g, Hậu phác 9g, Thanh thuỷ đậu quyển 10g, Hoàng cầm 9g, Hạnh nhân 12g, ý dĩ nhân 12g, Tần giao 9g, Chế bán hạ 9g, Phục linh 12g, Chỉ xác 9g, Lục nhất tán 12g, Trần bì 6g, Trúc nhự 6g. Sắc uống 5 thang cải thiện triệu chứng.
5. Danh y
-
Thi Kim Mặc:
-
Tang ký sinh + Câu đằng: Bổ thận, thông lạc, bình can hạ áp.
-
Tang ký sinh + Tục đoạn, Thỏ ty tử: Bổ can thận, cường gân cốt, mạnh lưng gối.
-
Tang ký sinh + Tang chi: Một bổ – một thông, khu phong thấp, thông lạc, giảm đau và hạ huyết áp.
-
6. Nghiên cứu y học hiện đại
Thành phần hóa học
Chứa một loại glycosid (hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ).
Tác dụng dược lý
-
Hạ huyết áp, làm giãn mạch.
-
An thần, kéo dài thời gian ngủ.
-
Làm giảm nhu động và trương lực cơ trơn ruột (thử nghiệm trên thỏ).
7. Lưu ý khi dùng
-
Thận trọng với người tiêu chảy mạn, tỳ vị hư hàn nặng.
-
Phụ nữ có thai nên dùng đúng liều, đúng chỉ định để đảm bảo tác dụng an thai.
-
Nên phối hợp bài thuốc phù hợp, không dùng đơn độc trong phong thấp cấp tính nặng.
Tiếng Việt
English
中文