Rối loạn khớp thái dương hàm (TMD) – Nhận diện, chẩn đoán và hướng điều trị
Chia sẻ của Nguyễn Ngọc Tân – Trung tâm Y Học Cổ Truyền Vinmec Sao Phương Đông

Rối loạn khớp thái dương hàm (Temporomandibular Disorders - TMD) không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một nhóm rối loạn phức hợp liên quan đến khớp thái dương hàm, hệ cơ nhai và các cấu trúc lân cận. Bệnh có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở người trẻ, với biểu hiện dễ nhầm lẫn với các bệnh lý Tai Mũi Họng hoặc Thần kinh. Nhận diện đúng và điều trị theo từng giai đoạn giúp đa số người bệnh cải thiện mà không cần can thiệp phẫu thuật.
1. Rối loạn khớp thái dương hàm (TMD) là gì?
TMD là tập hợp các rối loạn ảnh hưởng đến:
-
Khớp thái dương hàm
-
Hệ cơ nhai (cơ cắn, cơ thái dương)
-
Các cấu trúc quanh khớp
Tam chứng lâm sàng điển hình
-
Đau vùng trước tai, cơ cắn, cơ thái dương, tăng khi ăn nhai
-
Tiếng kêu khớp: lục cục (clicking) hoặc lạo xạo (crepitus)
-
Hạn chế vận động hàm: há miệng hạn chế, há lệch, khóa hàm
2. Nguyên nhân và cơ chế triệu chứng
TMD có cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, thường phối hợp nhiều yếu tố cùng lúc:
-
Thần kinh – cơ và tâm lý: stress kéo dài, nghiến răng, cắn chặt răng làm cơ nhai co cứng, tăng áp lực lên khớp
-
Giải phẫu và khớp cắn: mất răng, răng khôn, niềng răng, thói quen ăn nhai một bên lâu ngày gây mất cân bằng vận động khớp; phổ biến nhất là trật đĩa khớp ra trước
-
Chấn thương và bệnh lý nền: chấn thương hàm mặt, viêm khớp dạng thấp
Hệ quả là rối loạn vận động khớp, gây đau, tiếng kêu và hạn chế há miệng.
3. Chẩn đoán rối loạn khớp thái dương hàm
3.1. Khám lâm sàng
-
Sờ nắn (Palpation): xác định điểm đau ở cơ cắn, cơ thái dương và lồi cầu khi há – ngậm
-
Nghe khớp (Auscultation): phát hiện tiếng lục cục hoặc lạo xạo
-
Đo biên độ vận động (ROM): há miệng tối đa (bình thường > 40 mm hoặc khoảng 3–4 đầu ngón tay), quan sát đường đóng – mở hàm
-
Test tải lực (Loading test): cắn bông gòn hoặc đè lưỡi vùng răng sau, test dương tính khi gây đau khớp
3.2. Cận lâm sàng
-
X-quang hoặc CT: đánh giá tổn thương xương (gai xương, mòn lồi cầu, hẹp khe khớp)
-
MRI: tiêu chuẩn vàng để đánh giá đĩa khớp và mô mềm
Cần chẩn đoán phân biệt với đau răng, viêm tai, đau dây thần kinh V và migraine.
4. Hướng điều trị TMD (tham khảo cho nhân viên y tế)
Nguyên tắc chung
Bảo tồn → Xâm lấn tối thiểu → Phẫu thuật
A. Điều trị bảo tồn (khoảng 90% trường hợp)
-
Chế độ ăn mềm, chườm ấm hoặc lạnh, hạn chế há miệng lớn
-
Thuốc trong đau cấp: NSAIDs, giãn cơ, thuốc giảm đau thần kinh, thuốc chống trầm cảm liều thấp (quản lý stress, nghiến răng)
-
Vật lý trị liệu: nắn chỉnh khớp, laser, siêu âm, massage cơ, bài tập vận động hàm
-
Máng nhai (Occlusal splints): thư giãn cơ, bảo vệ răng, định vị lại lồi cầu ở vị trí trung tâm
B. Can thiệp xâm lấn tối thiểu
Chỉ định khi điều trị bảo tồn thất bại sau 3–6 tháng:
-
Chọc rửa khớp (arthrocentesis)
-
Tiêm nội khớp corticosteroid hoặc hyaluronic acid
-
Botox vào cơ cắn hoặc cơ thái dương trong trường hợp nghiến răng nặng, phì đại cơ
C. Phẫu thuật
Chỉ định rất hạn chế (1–5% ca), áp dụng cho dính khớp, khối u hoặc dị dạng xương nghiêm trọng.
Kết luận
Rối loạn khớp thái dương hàm là bệnh lý phức hợp, thường gặp nhưng đa số có thể kiểm soát tốt bằng điều trị bảo tồn nếu được chẩn đoán sớm và đúng cơ chế. Cách tiếp cận theo từng bậc điều trị giúp giảm đau, cải thiện chức năng hàm và hạn chế tối đa can thiệp phẫu thuật.
Tiếng Việt
English
中文